Cao su chống va đập cửa

Chữ 䤿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤿:

䤿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤿

䤿

Chiết tự chữ 䤿

[]

U+493F, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qie4;
Việt bính: hiu3 kit3;

䤿

Nghĩa Trung Việt của từ 䤿


Chữ gần giống với 䤿:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 䤿

Tự hình:

Tự hình chữ 䤿 Tự hình chữ 䤿 Tự hình chữ 䤿 Tự hình chữ 䤿

䤿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤿 Tìm thêm nội dung cho: 䤿