Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lệnh lang
Tiếng tôn xưng con trai người khác. ☆Tương tự:
công tử
公子.
Nghĩa của 令郎 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìngláng] lệnh lang; anh nhà。敬辞,称对方的儿子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎
| lang | 郎: | quan lang; lang quân |
| loang | 郎: | loang ra |
| loen | 郎: | loen loẻn |
| loẻn | 郎: | loen loẻn |
| lảng | 郎: | lảng tránh |
| lẳng | 郎: | |
| sang | 郎: | sang ngang |

Tìm hình ảnh cho: 令郎 Tìm thêm nội dung cho: 令郎
