Chữ 怹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 怹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怹

怹 cấu thành từ 2 chữ: 他, 心
  • tha, thà, thè, thơ
  • tim, tâm, tấm
  • []

    U+6039, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tan1;
    Việt bính: taa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 怹


    Nghĩa của 怹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tān]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 9
    Hán Việt: THAN
    ông ta; anh ta; anh ấy。他(含尊敬意)。

    Chữ gần giống với 怹:

    , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 怹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怹 Tự hình chữ 怹 Tự hình chữ 怹 Tự hình chữ 怹

    怹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怹 Tìm thêm nội dung cho: 怹