Từ: 以汤沃雪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 以汤沃雪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 以汤沃雪 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐtāngwòxuě] ngon xơi dễ làm; dễ làm như bỡn。把开水浇在雪上,雪很快就融化。比喻轻而易举。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 以

:dĩ hoà vi quý; khả dĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沃

dạt:dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt
rày:ngày rày năm xưa
óc:gà eo óc
ốc:xoắn vỏ ốc, đinh ốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
以汤沃雪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 以汤沃雪 Tìm thêm nội dung cho: 以汤沃雪