Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门脸儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménliǎnr] 1. nơi gần cổng thành; vùng phụ cận trước cổng thành。城门附近的地方。
2. bộ mặt cửa hàng。商店的门面。
2. bộ mặt cửa hàng。商店的门面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 门脸儿 Tìm thêm nội dung cho: 门脸儿
