Từ: 人文科学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 人文科学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 人文科学 trong tiếng Trung hiện đại:

[rénwénkēxué] khoa học xã hội。社会科学。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
人文科学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 人文科学 Tìm thêm nội dung cho: 人文科学