Từ: 仰赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仰赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仰赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnglài] dựa vào; nương nhờ 。依靠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰

khưỡng:khật khưỡng
ngãng:nghễnh ngãng
ngường: 
ngưỡng:ngưỡng mộ
ngẩng:ngẩng lên
ngẫng:ngẫng lên
ngẳng:ngẳng cổ
ngẵng:ngẵng lại
ngửa: 
ngửng:ngửng cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
仰赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仰赖 Tìm thêm nội dung cho: 仰赖