Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整流 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngliú] chỉnh lưu; điều chỉnh dòng điện từ điện AC ra điện DC (dòng điện)。利用一定的装置把交流电变成直流电。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 整流 Tìm thêm nội dung cho: 整流
