Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ngột lập
Đứng thẳng, đứng trơ trọi.
◎Như:
uyển nhiên ngột lập
宛然兀立 đứng sững sững.
Nghĩa của 兀立 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùlì] sừng sững; thẳng đứng。直立。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兀
| ngát | 兀: | bát ngát, thơm ngát |
| ngút | 兀: | ngút ngàn |
| ngột | 兀: | ngột ngạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 兀立 Tìm thêm nội dung cho: 兀立
