Từ: 养殖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 养殖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 养殖 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎngzhí] nuôi trồng; nuôi dưỡng và sinh sản (động thực vật thuỷ sản)。培育和繁殖(水产动植物)。
养殖业
nghề nuôi trồng thuỷ sản
养殖海带
nuôi trồng tảo biển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 养

dưỡng:bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殖

thực:thực (cây giống)
养殖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 养殖 Tìm thêm nội dung cho: 养殖