Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养殖 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngzhí] nuôi trồng; nuôi dưỡng và sinh sản (động thực vật thuỷ sản)。培育和繁殖(水产动植物)。
养殖业
nghề nuôi trồng thuỷ sản
养殖海带
nuôi trồng tảo biển
养殖业
nghề nuôi trồng thuỷ sản
养殖海带
nuôi trồng tảo biển
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殖
| thực | 殖: | thực (cây giống) |

Tìm hình ảnh cho: 养殖 Tìm thêm nội dung cho: 养殖
