Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仿冒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngmào] giả mạo; làm nhái; làm giả; bắt chước。仿造冒充。
不法厂商仿冒名牌商品。
nhà máy bất hợp pháp làm giả nhãn hiệu hàng nổi tiếng.
不法厂商仿冒名牌商品。
nhà máy bất hợp pháp làm giả nhãn hiệu hàng nổi tiếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冒
| mào | 冒: | mào gà |
| mạo | 冒: | mạo hiểm; mạo danh, mạo phạm |
| mẹo | 冒: | mẹo mực |

Tìm hình ảnh cho: 仿冒 Tìm thêm nội dung cho: 仿冒
