Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仿办 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngbàn] làm theo; làm theo mẫu。仿照办理。
这种做法各地可以仿办。
cách làm này mọi nơi có thể làm theo.
这种做法各地可以仿办。
cách làm này mọi nơi có thể làm theo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |

Tìm hình ảnh cho: 仿办 Tìm thêm nội dung cho: 仿办
