Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马丁炉 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎdīnglú] lò Mác-tin。平炉。法国工程师马丁(Pierre Martin)首先奠定了平炉炼钢法的基础, 因而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đĩnh | 丁: | đĩnh đạc |
| đứa | 丁: | đứa ở, đứa trẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉
| lò | 炉: | bếp lò |
| lô | 炉: | lô (bếp lò) |
| lư | 炉: | lư (lò nướng): lư tử, bích lư |

Tìm hình ảnh cho: 马丁炉 Tìm thêm nội dung cho: 马丁炉
