Từ: 下场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下场:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下场 trong tiếng Trung hiện đại:

[xià·chang] kết cục; số phận cuối cùng (của con người, thường chỉ trường hợp xấu)。 人的结局(多指不好的)。
没有好下场。
không có kết cục tốt đẹp.
可耻的下场。
kết cục nhục nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
下场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下场 Tìm thêm nội dung cho: 下场