Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下场 trong tiếng Trung hiện đại:
[xià·chang] kết cục; số phận cuối cùng (của con người, thường chỉ trường hợp xấu)。 人的结局(多指不好的)。
没有好下场。
không có kết cục tốt đẹp.
可耻的下场。
kết cục nhục nhã
没有好下场。
không có kết cục tốt đẹp.
可耻的下场。
kết cục nhục nhã
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 下场 Tìm thêm nội dung cho: 下场
