Chữ 䳙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳙:

䳙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳙

䳙

Chiết tự chữ 䳙

[]

U+4CD9, tổng 18 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xing3;
Việt bính: sing2;

䳙

Nghĩa Trung Việt của từ 䳙


Chữ gần giống với 䳙:

䳕, 䳖, 䳗, 䳘, 䳙, 䳚, 䳛, 䳜, 鵑, 鵒, 鵓, 鵙, 鵜, 鵝, 鵞, 鵠, 𪁎, 𪁳, 𪁴, 𪁵, 𪁶,

Chữ gần giống 䳙

Tự hình:

Tự hình chữ 䳙 Tự hình chữ 䳙 Tự hình chữ 䳙 Tự hình chữ 䳙

䳙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳙 Tìm thêm nội dung cho: 䳙