Chữ 𠶉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶉, chiết tự chữ BẶNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠶉:

𠶉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶉

𠶉

Chiết tự chữ 𠶉

[]

U+020D89, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶉

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶉


bặng, như "bặng nhặng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶉

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶉 Tự hình chữ 𠶉 Tự hình chữ 𠶉 Tự hình chữ 𠶉

𠶉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶉 Tìm thêm nội dung cho: 𠶉