Chữ 𠍵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠍵, chiết tự chữ DÁNG, DƯỜNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠍵:
𠍵
Chiết tự chữ 𠍵
Pinyin: yang4;
Việt bính: ;
𠍵
Nghĩa Trung Việt của từ 𠍵
dáng, như "bóng dáng, dáng dấp, dáng vẻ" (vhn)
dường, như "dường ấy; dường nào; dường như" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠍵:
㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,Chữ gần giống 𠍵
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠍵
| dáng | 𠍵: | bóng dáng, dáng dấp, dáng vẻ |
| dường | 𠍵: | dường ấy; dường nào; dường như |

Tìm hình ảnh cho: 𠍵 Tìm thêm nội dung cho: 𠍵
