Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 休闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūxián] hưu canh; hưu nhàn; để đất nghỉ (trồng trọt)。(可耕地)闲着,一季或一年不种作物。
休闲地。
để đất nghỉ không trồng trọt
休闲地。
để đất nghỉ không trồng trọt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 休闲 Tìm thêm nội dung cho: 休闲
