Từ: 休闲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 休闲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 休闲 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūxián] hưu canh; hưu nhàn; để đất nghỉ (trồng trọt)。(可耕地)闲着,一季或一年不种作物。
休闲地。
để đất nghỉ không trồng trọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 休

hưu:hưu trí
hươu:con hươu, hươu sao
hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲

hèn:hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn
nhàn:nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn
休闲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 休闲 Tìm thêm nội dung cho: 休闲