Từ: 优良 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 优良:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 优良 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuliáng] tốt đẹp; tốt。(品种、质量、成绩、作风等)十分好。
优良的传统。
truyền thống tốt đẹp
优良的传统。
Truyền thống tốt đẹp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 良

lương:lương thiện
优良 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 优良 Tìm thêm nội dung cho: 优良