Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会通 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìtōng] thông suốt; thấu suốt; quán triệt; quán xuyến。融会贯通。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 会通 Tìm thêm nội dung cho: 会通
