Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传粉 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánfěn] truyền phấn; thụ phấn; sự thụ phấn。雄蕊花药里的花粉借风或昆虫做媒介,传到雌蕊的柱头上或直接传到胚珠上,是子房形成果实的必要条件。 参看〖自花传粉〗、〖异花传粉〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 传粉 Tìm thêm nội dung cho: 传粉
