Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传赞 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànzàn] bài nói chuyện sau bản tin; thêm thông tin sau khi hoàn thành (quyển tiểu thuyết, bài báo)。纪传体史书中附在人物传记后面的作者的评论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞
| tán | 赞: | tham tán, tán thành |

Tìm hình ảnh cho: 传赞 Tìm thêm nội dung cho: 传赞
