Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伯公 trong tiếng Trung hiện đại:
[bógōng] 1. ông bác (bác của bố)。伯祖。
2. bác (bác chồng)。丈夫的伯父。
2. bác (bác chồng)。丈夫的伯父。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伯
| bá | 伯: | bá vai bá cổ; bá mẫu |
| bác | 伯: | chú bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 伯公 Tìm thêm nội dung cho: 伯公
