Cao su chống va đập cửa
Chữ 饆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 饆, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 饆:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 饆
饆
Nghĩa của 饆 trong tiếng Trung hiện đại:
[bì] Bộ: 食- Thực
Số nét: 16
Hán Việt:
cơm thập cẩm; cơm bát bửu。饆饠:原指抓饭,古代的一种食品。波斯文pilaw的音译,类似现在的八宝饭。后亦指饼类。
Số nét: 16
Hán Việt:
cơm thập cẩm; cơm bát bửu。饆饠:原指抓饭,古代的一种食品。波斯文pilaw的音译,类似现在的八宝饭。后亦指饼类。

Tìm hình ảnh cho: 饆 Tìm thêm nội dung cho: 饆
