Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刨床 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàochuáng] 1. máy bào。工作母机的一种,用于金属材料的平面加工和各种直线的成型面的加工。
2. cán bào。刨子上的木制部分。
2. cán bào。刨子上的木制部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刨
| bào | 刨: | bào gỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 刨床 Tìm thêm nội dung cho: 刨床
