Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低压 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīyā] 1. áp lực thấp。较低的压强。
2. điện áp thấp。较低的电压。
3. huyết áp tối thiểu; huyết áp thấp。心脏舒张时血液对血管的压力。
2. điện áp thấp。较低的电压。
3. huyết áp tối thiểu; huyết áp thấp。心脏舒张时血液对血管的压力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |

Tìm hình ảnh cho: 低压 Tìm thêm nội dung cho: 低压
