Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低手 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīshǒu] người kém cỏi; người năng lực kém; người tay nghề kém。能力低或技艺差的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 低手 Tìm thêm nội dung cho: 低手
