Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低水位 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīshuǐwèi] mực nước thấp。河流或湖泊等的较浅的水位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 低水位 Tìm thêm nội dung cho: 低水位
