Cao su chống va đập cửa

Từ: 砖窑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砖窑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砖窑 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānyáo] lò gạch。烧砖的窑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窑

dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)
砖窑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砖窑 Tìm thêm nội dung cho: 砖窑