Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低速 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīsù] tốc độ thấp; vận tốc thấp。指最慢的速度,特别用在汽车三个。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 低速 Tìm thêm nội dung cho: 低速
