Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后世 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòushì] 1. đời sau; hậu thế。后代1.。
《诗经》和《楚辞》对后世的文学有很大的影响。
Thi Kinh và Sở từ có ảnh hưởng rất lớn đến nền văn học đời sau.
2. hậu duệ; con cháu; người nối dõi。后裔。
3. kiếp sau; kiếp lai sinh。佛教指来世。
《诗经》和《楚辞》对后世的文学有很大的影响。
Thi Kinh và Sở từ có ảnh hưởng rất lớn đến nền văn học đời sau.
2. hậu duệ; con cháu; người nối dõi。后裔。
3. kiếp sau; kiếp lai sinh。佛教指来世。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 后世 Tìm thêm nội dung cho: 后世
