Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 佐证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佐证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 佐证 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǒzhèng] bằng chứng; bằng cớ。证据。
伪造的单据就是他贪污的佐证。
biên lai giả tạo là bằng chứng tham ô của ông ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佐

:phò tá
tớ:đầy tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
佐证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佐证 Tìm thêm nội dung cho: 佐证