Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 月台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 月台:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 月台 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuètái] 1. đài ngắm trăng; ban công。旧时为赏月而筑的台。
2. nguyệt đài (đài mặt chính nhô ra phía trước, ba mặt đều có bậc lên xuống)。正殿前方突出的台,三面有台阶。
3. đài; sân (nơi ở sân ga, hoặc bến tàu dành cho người đi tiễn)。站台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai:một hai; giêng hai
thai:thiên thai, khoan thai
thay:vui thay
thơi:thảnh thơi
đài:đền đài; điện đài; võ đài
đày:đày ải, tù đày; đày tớ
月台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 月台 Tìm thêm nội dung cho: 月台