Từ: 徒步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 徒步:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 徒 • 步

Nghĩa của 徒步 trong tiếng Trung hiện đại:

[túbù] đi bộ; bộ hành。步行。
徒步旅行
du lịch bộ hành
徒步行军
hành quân đi bộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò徒:học trò
đò徒:giả đò
đồ徒:thầy đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa
徒步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 徒步 Tìm thêm nội dung cho: 徒步