Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体力 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐlì] thể lực; sức khoẻ。人体活动时所能付出的力量。
消耗体力
tiêu hao thể lực
他体力好,能耐久。
sức khoẻ anh ấy tốt, dẻo dai.
消耗体力
tiêu hao thể lực
他体力好,能耐久。
sức khoẻ anh ấy tốt, dẻo dai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 体力 Tìm thêm nội dung cho: 体力
