Từ: 体检 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 体检:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 体检 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǐjiǎn] kiểm tra sức khoẻ。体格检查。
每年做一次体检。
mỗi năm kiểm tra sức khoẻ một lần.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê
体检 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 体检 Tìm thêm nội dung cho: 体检