Từ: 打鼾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打鼾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 鼾

Nghĩa của 打鼾 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎhān] ngáy。睡着时由于吸呼受阻而发出粗重的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼾

han鼾:han thuỵ (ngủ khò khò)
打鼾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打鼾 Tìm thêm nội dung cho: 打鼾