Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夜鹰 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèyīng] dạ ưng; cú muỗi (loài chim, đầu dẹp, mỏ dẹp có ba góc, có nhiều lông cứng, lông màu nâu xám, có nhiều vằn đen. Ngày ngủ kiếm ăn vào ban đêm. Săn bắt côn trùng.)。鸟,头部扁平,嘴扁平呈三角形,边缘有很多刚毛,羽毛灰褐色, 多暗色小斑点。昼伏夜出。捕食昆虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹰
| ưng | 鹰: | chim ưng |

Tìm hình ảnh cho: 夜鹰 Tìm thêm nội dung cho: 夜鹰
