Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 蜘蛛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜘蛛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜘蛛 trong tiếng Trung hiện đại:

Zhīzhū con nhện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜘

tri:tri (con nhện)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛛

chu: 
châu:châu chấu
chẫu:chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)
thù:thù (nhện)
蜘蛛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜘蛛 Tìm thêm nội dung cho: 蜘蛛