Từ: 何在 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 何在:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 何在 trong tiếng Trung hiện đại:

[hézài] ở đâu; nào; tại đâu。在哪里。
理由何在?
lí do nào?
困难何在
khó khăn ở đâu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 何

:gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường)
:hà hơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại:tại gia, tại vị, tại sao
何在 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 何在 Tìm thêm nội dung cho: 何在