Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余力 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúlì] lực lượng thừa; tinh lực dồi dào。剩余的力量;多余的精力。
不遗余力
hết sức mình.
没有余力顾及此事。
không có lực lượng thừa để quan tâm đến việc này.
不遗余力
hết sức mình.
没有余力顾及此事。
không có lực lượng thừa để quan tâm đến việc này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 余力 Tìm thêm nội dung cho: 余力
