Từ: 薄氷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄氷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạc băng
Giá mỏng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氷

bâng: 
băn:băn khoăn
băng:sao băng
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
薄氷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄氷 Tìm thêm nội dung cho: 薄氷