hãn mạn
Phóng đãng, không có gì trói buộc. ◇Nguyễn Du 阮攸:
Hà xứ trùng tầm hãn mạn du?
何處重尋汗漫遊 (Tân thu ngẫu hứng 新秋偶興) Tìm đâu lại được cuộc ngao du phóng đãng?Mênh mông, bao la, không bờ bến.Mù mịt, tít mù.Lan man không có tiêu chuẩn, phù phiếm. ◇Kim sử 金史:
Nội ngoại bách quan sở ti bất đồng, bỉ ứng chiếu ngôn sự giả bất thí thiên số, câu bất đạt các ti lợi hại, hãn mạn trần thuyết, mạc năng tường tận
內外百官所司不同, 比應詔言事者不啻千數, 俱不達各司利害, 汗漫陳說, 莫能詳盡 (Cao Nhữ Lệ truyện 高汝礪傳).
Nghĩa của 汗漫 trong tiếng Trung hiện đại:
汗漫之言
nói viển vông.
2. cuồn cuộn (dòng nước)。形容水势浩荡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |

Tìm hình ảnh cho: 汗漫 Tìm thêm nội dung cho: 汗漫
