Chữ 榇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 榇, chiết tự chữ SẤN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榇:

榇 sấn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 榇

Chiết tự chữ sấn bao gồm chữ 木 亲 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

榇 cấu thành từ 2 chữ: 木, 亲
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thân, thấn
  • sấn [sấn]

    U+6987, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 櫬;
    Pinyin: chen4;
    Việt bính: can3;

    sấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 榇

    Giản thể của chữ .
    sấn, như "sấn (cái quan tài)" (gdhn)

    Nghĩa của 榇 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (櫬)
    [chèn]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 13
    Hán Việt: SẤN, THAN

    quan tài; áo quan。棺材。

    Chữ gần giống với 榇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Dị thể chữ 榇

    ,

    Chữ gần giống 榇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 榇 Tự hình chữ 榇 Tự hình chữ 榇 Tự hình chữ 榇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 榇

    sấn:sấn (cái quan tài)
    榇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 榇 Tìm thêm nội dung cho: 榇