Từ: 余沥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余沥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 余 • 沥

Nghĩa của 余沥 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúlì] rượu thừa; rượu dư; món lợi nhỏ nhoi。剩余的酒。比喻分到的一点小利。
分沾余沥
được chia một chút lợi lộc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥

lịch沥:tích lịch (tiếng mưa rơi)
余沥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余沥 Tìm thêm nội dung cho: 余沥