Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 使不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐ·bu·de] 1. không dùng được。不能使用。
这笔的笔尖坏了,使不得。
ngòi viết này hỏng rồi, không thể dùng được nữa.
情况改变了,老办法使不得。
tình hình thay đổi rồi, phương pháp cũ không còn dùng được nữa.
2. không được; không thể。不行;不可以。
病刚好,走远路可使不得。
mới khỏi bệnh, không được đi đường xa.
这笔的笔尖坏了,使不得。
ngòi viết này hỏng rồi, không thể dùng được nữa.
情况改变了,老办法使不得。
tình hình thay đổi rồi, phương pháp cũ không còn dùng được nữa.
2. không được; không thể。不行;不可以。
病刚好,走远路可使不得。
mới khỏi bệnh, không được đi đường xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 使不得 Tìm thêm nội dung cho: 使不得
