Từ: 劳损 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳损:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳损 trong tiếng Trung hiện đại:

[láosǔn] vất vả mà sinh bệnh。因疲劳过度而损伤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 损

tổn:tổn hại, tổn thất
劳损 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳损 Tìm thêm nội dung cho: 劳损