Từ: 外币 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外币:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 币

Nghĩa của 外币 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàibì] ngoại tệ。外国的货币。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 币

tệ币:ngoại tệ, tiền tệ
外币 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外币 Tìm thêm nội dung cho: 外币