Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lá sen có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lá sen:
Nghĩa lá sen trong tiếng Việt:
["- Lần lót chung quanh cổ áo cánh."]Dịch lá sen sang tiếng Trung hiện đại:
托领。Nghĩa chữ nôm của chữ: lá
| lá | 萝: | lá cây |
| lá | 𦲿: | lá cây, lá cỏ |
| lá | 蘿: | lá cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sen
| sen | 𡣻: | con sen, con đòi |
| sen | 蓮: | cây sen, hoa sen |
| sen | 𬞮: | cây sen, hoa sen |

Tìm hình ảnh cho: lá sen Tìm thêm nội dung cho: lá sen
