Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 使坏 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐhuài] giở trò xấu; dùng mánh khoé。出坏主意;耍狡猾手段。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |

Tìm hình ảnh cho: 使坏 Tìm thêm nội dung cho: 使坏
